撇古 piē gǔ · phiết cổ Hán Việt: phiết cổ · Pinyin: piē gǔ Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 古 (cổ)Pinyinpiē gǔHán Việtphiết cổCấu tạo撇 + 古 · phiết + cổ nghĩa thành phần: phiết + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执拗﹐偏执。Tân Hoa Tự Điển 1.执拗﹐偏执。