撇弔 piē diào · phiết điếu Hán Việt: phiết điếu · Pinyin: piē diào Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 弔 (điếu)Pinyinpiē diàoHán Việtphiết điếuCấu tạo撇 + 弔 · phiết + điếu nghĩa thành phần: phiết + điếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丢开。Tân Hoa Tự Điển 1.丢开。