撇嵌
phiết khảm
Hán Việt: phiết khảm · Pinyin: piē qiàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝模作樣。元.石君寶《紫雲庭》第一折:「我每日撇嵌為生,俺娘向諸宮調裡尋爭競。」也作「撇抗」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弄虚作假。
- Tân Hoa Tự Điển 1.弄虚作假。
Hán Việt: phiết khảm · Pinyin: piē qiàn