撇弃

piē qìphiết khí

Hán Việt: phiết khí · Pinyin: piē qì

Tổng quan

bỏ đi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.抛弃; 丢开。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

丟開、拋棄。如:「撇棄糟粕,留取精華。」

Cấu tạo: 撇 (phiết) + 棄 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vứt bỏ: bỏ đi
  • Tần suất từ bỏ đi
  • Biên soạn 撇棄 iēqì v. cast away; abandon

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃; 丢开。

Eng

  • Cihui 撇棄 iēqì v. cast away; abandon
  • Tần suất từ 撇棄 iēqì v. cast away; abandon

Đức

  • Handedict wegwerfen

Từ liên quan

Gần nghĩa

弃世 · 弃儿 · 弃养 · 弃剑 · 弃剧 · 弃取 · 弃妇 · 弃婴