撇忘 piē wàng · phiết vong Hán Việt: phiết vong · Pinyin: piē wàng Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 忘 (vong)Pinyinpiē wàngHán Việtphiết vongCấu tạo撇 + 忘 · phiết + vong nghĩa thành phần: phiết + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撇开﹐忘却。Tân Hoa Tự Điển 1.撇开﹐忘却。