撇抗

piē kàng phiết kháng

Hán Việt: phiết kháng · Pinyin: piē kàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiết) + (kháng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝模作樣。元.范居中〈金殿喜重重.風雨秋堂套.賺〉曲:「終日懸望,恰原來擣虛撇抗,誤我一向。」也作「撇嵌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹撇嵌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹撇嵌。