撇撒
phiết tát
Hán Việt: phiết tát · Pinyin: piē sā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 甩開、拋開。元.李行道《灰闌記》第三折:「我這裡揝住衣服,則被他撇撒我陛直下。」也作「撇弔」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抛掷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抛掷。
Hán Việt: phiết tát · Pinyin: piē sā