撇曳 piē yè · phiết duệ Hán Việt: phiết duệ · Pinyin: piē yè Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 曳 (duệ)Pinyinpiē yèHán Việtphiết duệCấu tạo撇 + 曳 · phiết + duệ nghĩa thành phần: phiết + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷沓。Tân Hoa Tự Điển 1.纷沓。