撇末

piē mò phiết mạt

Hán Việt: phiết mạt · Pinyin: piē mò

Tổng quan

Cấu tạo: (phiết) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装扮角色﹐演戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装扮角色﹐演戏。