撇條

piě tiáo phiết điều

Hán Việt: phiết điều · Pinyin: piě tiáo

Tổng quan

(tiếng lóng) đi vệ sinh

Cấu tạo: (phiết) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) đi vệ sinh

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to go to the toilet
  • Cihui (slang) to go to the toilet