撇棄
phiết khí
Hán Việt: phiết khí · Pinyin: piē qì
Tổng quan
bỏ đi
1.抛弃; 丢开。
丟開、拋棄。如:「撇棄糟粕,留取精華。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vứt bỏ
- Biên soạn 撇棄 iēqì v. cast away; abandon
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 丟開、拋棄。如:「撇棄糟粕,留取精華。」
Eng
- Cihui 撇棄 iēqì v. cast away; abandon