撇棄
phiết khí
Hán Việt: phiết khí · Pinyin: piē qì
Tổng quan
vứt bỏ: bỏ đi
Nghĩa
Việt
- Cihui vứt bỏ: bỏ đi
- Cihui vứt bỏ; bỏ đi。拋棄;丟開。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 丟開、拋棄。如:「撇棄糟粕,留取精華。」
Eng
- Cihui 撇棄 iēqì v. cast away; abandon