撇油

phiết du

Hán Việt: phiết du

Tổng quan

Cấu tạo: (phiết) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將浮於液體上的油脂刮取掉。

Eng

  • Cihui 撇油 iēyóu v.o. seek petty gains