撇波 piē bō · phiết ba Hán Việt: phiết ba · Pinyin: piē bō Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 波 (ba)Pinyinpiē bōHán Việtphiết baCấu tạo撇 + 波 · phiết + ba nghĩa thành phần: phiết + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 击波破浪。Tân Hoa Tự Điển 1.击波破浪。