撇渣 piē zhā · phiết tra Hán Việt: phiết tra · Pinyin: piē zhā Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 渣 (tra)Pinyinpiē zhāHán Việtphiết traCấu tạo撇 + 渣 · phiết + tra nghĩa thành phần: phiết + tra Nghĩa EngCihui drossing