撇烈

piē liè phiết liệt

Hán Việt: phiết liệt · Pinyin: piē liè

Tổng quan

Cấu tạo: (phiết) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撇捩"。亦作"撇挒"; 迅疾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撇捩"。亦作"撇挒"。 2.迅疾貌。