撇脫

piē tuō phiết thoát

Hán Việt: phiết thoát · Pinyin: piē tuō

Tổng quan

nhanh nhẹn: nhanh nhạy/sảng khoái/cởi mở/hào phóng

Cấu tạo: (phiết) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhanh nhẹn: nhanh nhạy/sảng khoái/cởi mở/hào phóng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洒脱;干净利落; 谓画法用笔洒落有致; 犹摆脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洒脱;干净利落。 2.谓画法用笔洒落有致。 3.犹摆脱。

Eng

  • Cihui 撇脫 iētuō v.p. <topo.> 1. forthright 2. at ease 3. simple and direct; convenient ◆v. rid oneself of ◆n. neat and elegent brushstroke