撇葉 piē yè · phiết diệp Hán Việt: phiết diệp · Pinyin: piē yè Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 葉 (diệp)Pinyinpiē yèHán Việtphiết diệpCấu tạo撇 + 葉 · phiết + diệp nghĩa thành phần: phiết + diệp