撇藍 piē lán · phiết lam Hán Việt: phiết lam · Pinyin: piē lán Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 藍 (lam)Pinyinpiē lánHán Việtphiết lamCấu tạo撇 + 藍 · phiết + lam nghĩa thành phần: phiết + lam