撇虛 piē xū · phiết hư Hán Việt: phiết hư · Pinyin: piē xū Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 虛 (hư)Pinyinpiē xūHán Việtphiết hưCấu tạo撇 + 虛 · phiết + hư nghĩa thành phần: phiết + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装假。Tân Hoa Tự Điển 1.装假。