撇道 piē dào · phiết đạo Hán Việt: phiết đạo · Pinyin: piē dào Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 道 (đạo)Pinyinpiē dàoHán Việtphiết đạoCấu tạo撇 + 道 · phiết + đạo nghĩa thành phần: phiết + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脚; 指嗓子。Tân Hoa Tự Điển 1.脚。 2.指嗓子。