撈乾 lao kiền Hán Việt: lao kiền Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 乾 (kiền)Hán Việtlao kiềnCấu tạo撈 + 乾 · lao + kiền nghĩa thành phần: lao + kiền Nghĩa EngCihui 撈乾 āogān* r.v. dredge out