撈兒

lāo ér lao nhi

Hán Việt: lao nhi · Pinyin: lāo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 額外獲取的東西。如:「今天忙了一天,也沒有什麼撈兒。」