撈凌 lāo líng · lao lăng Hán Việt: lao lăng · Pinyin: lāo líng Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 凌 (lăng)Pinyinlāo língHán Việtlao lăngCấu tạo撈 + 凌 · lao + lăng nghĩa thành phần: lao + lăng