撈到 lao đáo Hán Việt: lao đáo Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 到 (đáo)Hán Việtlao đáoCấu tạo撈 + 到 · lao + đáo nghĩa thành phần: lao + đáo Nghĩa EngCihui 撈到 āodào r.v. <coll.> get; lay hands on