撈嘴 lāo zuǐ · lao chủy Hán Việt: lao chủy · Pinyin: lāo zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 嘴 (chủy)Pinyinlāo zuǐHán Việtlao chủyCấu tạo撈 + 嘴 · lao + chủy nghĩa thành phần: lao + chủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嘴上占便宜。《紅樓夢》第七六回:「黛玉只看天,不理他。半日,猛然笑道:『你不必撈嘴,我也有了!你聽聽。』」