撈稍 lao sảo Hán Việt: lao sảo Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 稍 (sảo)Hán Việtlao sảoCấu tạo撈 + 稍 · lao + sảo nghĩa thành phần: lao + sảo Nghĩa EngCihui 撈稍 āoshāo v.o. get the last or remaining few (of sth. on sale/etc.)