撈著

lao trứ

Hán Việt: lao trứ

Tổng quan

Hán Việt: LAO, LẠO TRƯỚC, CHIÊU gặp may; vớ bở; may mắn; hên. buổi liên hoan hôm đó, tôi không có may mắn được tham dự

Cấu tạo: 捞 (lao) + 著 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 那天的聯歡會,我沒撈著參加。

Từ liên quan

Gần nghĩa

捞取 · 捞女 · 捞摸 · 捞本 · 捞着 · 捞网 · 捞蛤 · 捞钱