撈著
lao trứ
Hán Việt: lao trứ
Tổng quan
Hán Việt: LAO, LẠO TRƯỚC, CHIÊU gặp may; vớ bở; may mắn; hên. buổi liên hoan hôm đó, tôi không có may mắn được tham dự
Nghĩa
Việt
- Cihui 那天的聯歡會,我沒撈著參加。
Hán Việt: lao trứ
Hán Việt: LAO, LẠO TRƯỚC, CHIÊU gặp may; vớ bở; may mắn; hên. buổi liên hoan hôm đó, tôi không có may mắn được tham dự