撏扯

xián chětriêm xả

Hán Việt: triêm xả · Pinyin: xián chě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"挦扯"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鎖定、執定。《朱子語類.卷十一.讀書法下》:「謂如甲說如此,且撏扯住甲,窮盡其詞; 乙說如此,且撏扯住乙,窮盡其詞。」

Cấu tạo: 撏 (triêm) + 扯 (xả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắm giữ
  • Biên soạn 撏扯 xiánchě v. pick here and there

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鎖定、執定。《朱子語類.卷十一.讀書法下》:「謂如甲說如此,且撏扯住甲,窮盡其詞; 乙說如此,且撏扯住乙,窮盡其詞。」

Eng

  • Cihui 撏扯 xiánchě v. pick here and there

Từ liên quan

Gần nghĩa

扯上 · 扯住 · 扯去 · 扯平 · 扯开 · 扯手 · 扯掉 · 扯淡