撏扯
triêm xả
Hán Việt: triêm xả · Pinyin: xián chě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鎖定、執定。《朱子語類.卷十一.讀書法下》:「謂如甲說如此,且撏扯住甲,窮盡其詞;乙說如此,且撏扯住乙,窮盡其詞。」
Eng
- Cihui 撏扯 xiánchě v. pick here and there
Hán Việt: triêm xả · Pinyin: xián chě