撐事 chēng shì · xanh sự Hán Việt: xanh sự · Pinyin: chēng shì Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 事 (sự)Pinyinchēng shìHán Việtxanh sựCấu tạo撐 + 事 · xanh + sự nghĩa thành phần: xanh + sự