撐扶

chēng fú xanh phù

Hán Việt: xanh phù · Pinyin: chēng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (phù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 支撐。如:「他下半身癱瘓,只好用手杖撐扶行走。」