撐拄 chēng zhǔ · xanh trụ Hán Việt: xanh trụ · Pinyin: chēng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 拄 (trụ)Pinyinchēng zhǔHán Việtxanh trụCấu tạo撐 + 拄 · xanh + trụ nghĩa thành phần: xanh + trụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 支持。《宋史.卷三二一.陳襄傳》:「民有失物者,賊曹捕偷兒至,數輩相撐拄。」