撐撥 chēng bō · xanh bát Hán Việt: xanh bát · Pinyin: chēng bō Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 撥 (bát)Pinyinchēng bōHán Việtxanh bátCấu tạo撐 + 撥 · xanh + bát nghĩa thành phần: xanh + bát