撐法 xanh pháp Hán Việt: xanh pháp Tổng quan sự chống đỡ; chằng; nén Cấu tạo: 撐 (xanh) + 法 (pháp)Hán Việtxanh phápCấu tạo撐 + 法 · xanh + pháp nghĩa thành phần: xanh + pháp Nghĩa ViệtCihui sự chống đỡ; chằng; nén