撐目兔 chēng mù tù · xanh mục thỏ Hán Việt: xanh mục thỏ · Pinyin: chēng mù tù Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 目 (mục) + 兔 (thỏ)Pinyinchēng mù tùHán Việtxanh mục thỏCấu tạo撐 + 目 + 兔 · xanh + mục + thỏ nghĩa thành phần: xanh + mục + thỏ