撐腰

chēng yāo xanh yêu

Hán Việt: xanh yêu · Pinyin: chēng yāo

Tổng quan

hỗ trợ | đỡ lưng nâng đỡ; đỡ lưng (ví với sự giúp đỡ có hiệu lực); khuyến khích; cổ vũ; động viên; giúp đỡ; ủng hộ。比喻給予有力的支持。

Cấu tạo: (xanh) + (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗ trợ | đỡ lưng nâng đỡ; đỡ lưng (ví với sự giúp đỡ có hiệu lực); khuyến khích; cổ vũ; động viên; giúp đỡ; ủng hộ。比喻給予有力的支持。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 給予支持,當靠山。如:「別以為有爺爺替你撐腰,你就可以胡作非為。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻给以支持背后有人撑腰|你放心,大家给你撑腰。

Eng

  • CC-CEDICT to support|to brace
  • Cihui to support; to brace