撐託 xanh thác Hán Việt: xanh thác Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 託 (thác)Hán Việtxanh thácCấu tạo撐 + 託 · xanh + thác nghĩa thành phần: xanh + thác Nghĩa EngCihui bracketing