撐起 xanh khởi Hán Việt: xanh khởi Tổng quan khởi động Cấu tạo: 撐 (xanh) + 起 (khởi)Hán Việtxanh khởiCấu tạo撐 + 起 · xanh + khởi nghĩa thành phần: xanh + khởi Nghĩa ViệtCihui khởi độngEngCihui 撐起 hēngqǐ r.v. prop up