撐駕 chēng jià · xanh giá Hán Việt: xanh giá · Pinyin: chēng jià Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 駕 (giá)Pinyinchēng jiàHán Việtxanh giáCấu tạo撐 + 駕 · xanh + giá nghĩa thành phần: xanh + giá