撑住

xanh trụ

Hán Việt: xanh trụ

Tổng quan

vết lằn (roi), sọc nổi (nhung kẻ), (kỹ thuật) thanh giảm chấn, đánh lằn da, dệt thành sọc nổi, (quân sự) đan rào bảo vệ, đan sọt nhồi đất làm công sự bảo vệ

Cấu tạo: 撐 (xanh) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống đỡ
  • Tần suất từ vết lằn (roi), sọc nổi (nhung kẻ), (kỹ thuật) thanh giảm chấn, đánh lằn da, dệt thành sọc nổi, (quân sự) đan rào bảo vệ, đan sọt nhồi đất làm công sự bảo vệ; xanh trụ: chống đỡ; chống đỡ
  • Biên soạn 撐住 hēngzhù* r.v. support/stabilize sth. (with a pillar/etc.)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wale

Eng

  • Cihui 撐住 hēngzhù* r.v. support/stabilize sth. (with a pillar/etc.)
  • Tần suất từ 撐住 hēngzhù* r.v. support/stabilize sth. (with a pillar/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口