撐塞

chēng sāi xanh tắc

Hán Việt: xanh tắc · Pinyin: chēng sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充盈﹐塞满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充盈﹐塞满。