撐子 xanh tử Hán Việt: xanh tử Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 子 (tử)Hán Việtxanh tửCấu tạo撐 + 子 · xanh + tử nghĩa thành phần: xanh + tử Nghĩa EngCihui 撐子 chēngzi n. sth. used to hold/support sth. else | yīfu ∼ clothes hanger