撐扛

chēng káng xanh giang

Hán Việt: xanh giang · Pinyin: chēng káng

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拄撑。喻抵拒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拄撑。喻抵拒。