撐抉 chēng jué · xanh quyết Hán Việt: xanh quyết · Pinyin: chēng jué Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 抉 (quyết)Pinyinchēng juéHán Việtxanh quyếtCấu tạo撐 + 抉 · xanh + quyết nghĩa thành phần: xanh + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"撑抉"; 支撑。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑抉"。 2.支撑。