撐抵 chēng dǐ · xanh để Hán Việt: xanh để · Pinyin: chēng dǐ Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 抵 (để)Pinyinchēng dǐHán Việtxanh đểCấu tạo撐 + 抵 · xanh + để nghĩa thành phần: xanh + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"撑抵"; 抗拒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑抵"。 2.抗拒。