撐拄
xanh trụ
Hán Việt: xanh trụ · Pinyin: chēng zhǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"撑拄"; 支撑;顶拄; 支持;维持; 犹抵赖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑拄"。 2.支撑;顶拄。 3.支持;维持。 4.犹抵赖。
Hán Việt: xanh trụ · Pinyin: chēng zhǔ