撐拒
xanh cự
Hán Việt: xanh cự · Pinyin: chēng jù
Tổng quan
kháng cự | vùng vẫy | chống đỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui kháng cự | vùng vẫy | chống đỡ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 撐持抵抗。宋.岳珂《桯史.卷一○.萬春伶語》:「揖者不服,撐拒滕口。」也作「牚拒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"撑拒"。亦作"撑距"; 撑持;支撑; 抵抗;反抗; 挣扎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑拒"。亦作"撑距"。 2.撑持;支撑。 3.抵抗;反抗。 4.挣扎。
Eng
- CC-CEDICT to resist|to struggle|to sustain
- Cihui to resist; to struggle; to sustain