撐撥

chēng bō xanh bát

Hán Việt: xanh bát · Pinyin: chēng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撩拨;激发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撩拨;激发。