撐暑 chēng shǔ · xanh thử Hán Việt: xanh thử · Pinyin: chēng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 暑 (thử)Pinyinchēng shǔHán Việtxanh thửCấu tạo撐 + 暑 · xanh + thử nghĩa thành phần: xanh + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"撑暑"; 挡住暑气。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑暑"。 2.挡住暑气。