撑杆 chēng gān·xanh can Hán Việt: xanh can · Pinyin: chēng gān Tổng quan cái sào Cấu tạo: 撐 (xanh) + 杆 (can)Pinyinchēng gānHán Việtxanh canTừ loạidanhCấu tạo撐 + 杆 · xanh + can nghĩa thành phần: xanh + can Nghĩa ViệtCihui cái chốngTần suất từ sàoMainlandKaggle Zh-Vi jackstayEngCihui a pole; a propTần suất từ a pole; a prop Từ liên quan Gần nghĩa撑杆跳 · 撑杆跳高 · 撐桿 · 撐觸 · 撑伞 · 撑住 · 撑开 · 撑拒