撑柳 xanh liễu Hán Việt: xanh liễu Tổng quan (thực vật học) cây liễu bách Cấu tạo: 撐 (xanh) + 柳 (liễu)Hán Việtxanh liễuTừ loạidanhCấu tạo撐 + 柳 · xanh + liễu nghĩa thành phần: xanh + liễu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tầm xuânMainlandKaggle Zh-Vi tamarisk Từ liên quan Gần nghĩa撐桿 · 撐觸 · 撑伞 · 撑住 · 撑开 · 撑拒 · 撑持 · 撑杆